ETF · Chỉ số
S&P Retail Select Industry
pages_etf_anbieter_total_etfs
2
pages_etf_anbieter_all_products
2 pages_etf_index__etfs_countTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 677,732 tr.đ. | 4,614 tr.đ. | 0,35 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Retail Select Industry | 19/6/2006 | 88,62 | 3,05 | 16,53 | ||
| Cổ phiếu | 31,229 tr.đ. | 378.193,1 | 0,94 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Retail Select Industry | 14/7/2010 | 10,05 | 0 | 0 |

